hành xác
Một số tín đồ đã hành xác bằng cách nhịn ăn và tự đánh đòn để thể hiện lòng sám hối.
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành hạ, làm khổ thân thể mình một cách có chủ ý: Hành động tự nguyện hoặc bị ép buộc phải chịu đựng những đau đớn, cực khổ về thể xác, thường vì mục đích tôn giáo, tu luyện, hoặc do tâm lý tiêu cực.
- Làm việc quá sức, vất vả đến mức tổn hại sức khỏe: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong khẩu ngữ) Chỉ việc lao động, làm việc cực nhọc một cách khổ sở, không có sự chăm sóc cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một số tín đồ đã hành xác bằng cách nhịn ăn và tự đánh đòn để thể hiện lòng sám hối.
- Anh ấy làm việc ngày đêm không nghỉ ngơi, cứ như đang hành xác mình vậy.
- Đừng có hành xác bằng cách thức khuya dậy sớm mãi thế, sức khỏe quan trọng lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự hành xác" (danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình hành hạ thân thể.
- Việc tu khổ hạnh bao gồm cả sự hành xác để đạt đến cảnh giới tinh thần cao hơn.
- Dùng với nghĩa bóng, phóng đại để diễn tả sự vất vả, cực nhọc trong công việc hoặc sinh hoạt.
- Đi bộ dưới trời nắng 40 độ này chẳng khác nào hành xác.
Biến thể và từ gần giống
- Hành hạ (động từ): Làm cho đau đớn, khổ sở (có thể dùng cho bản thân hoặc người khác). "Hành xác" thường nhấn mạnh vào việc làm khổ thân thể.
- Tự hành hạ (cụm động từ): Tự làm khổ mình, bao hàm cả về tinh thần lẫn thể xác.
- Khổ hạnh (danh từ): Lối sống khắc khổ, từ bỏ mọi lạc thú vật chất, thường vì mục đích tôn giáo hoặc tu luyện.
Từ đồng nghĩa
- Tự làm khổ: Làm cho bản thân chịu đựng sự khó khăn, đau khổ.
- Vật vã: (Trong ngữ cảnh này) Làm việc hoặc sinh hoạt một cách cực nhọc, mệt nhọc.
Từ trái nghĩa
- Nuông chiều: Chiều theo mọi sở thích, làm cho bản thân được sung sướng, dễ chịu.
- Chăm sóc: Giữ gìn, bảo vệ để cơ thể khỏe mạnh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Hành xác hành xác": Cách nói nhấn mạnh, thường dùng để than vãn về sự vất vả, cực nhọc của công việc đang làm.
- Công việc này hành xác hành xác thật sự, nhưng cũng phải cố gắng thôi.